
Đi một buổi chợ phiên hoặc hội chợ nông sản thì mất cả ngày, và thường bán được ít hơn mình tưởng.
Nhưng cái thu được ở đó không phải doanh số. Đi với kỳ vọng sai thì chắc chắn thất vọng.
Người nếm thử. Đây là giá trị lớn nhất, và nó không thay thế được bằng kênh nào khác.
Mật ong dú chua nhẹ và loãng hơn mật ong thường — hai đặc điểm mà người chưa dùng bao giờ sẽ chê nếu mua về nhà mới nếm. Cho nếm tại chỗ giải quyết cả hai lời chê trước khi nó xảy ra.
Và người đã nếm rồi mà vẫn mua thì gần như không trả lại.
Số điện thoại. Phần lớn người ghé qua không mua hôm đó. Nhưng vài người sẽ nhắn sau — và họ là khách mua đều về sau.
Biết người ta hỏi gì. Đứng nghe một ngày thì biết câu hỏi nào lặp lại nhiều nhất. Đó là thông tin để sửa cách mình giới thiệu ở mọi kênh khác.
Gặp người nuôi khác. Ở hội chợ nông sản thì gần như chắc chắn gặp. Trao đổi được nhiều hơn là bán.
Bán được nhiều. Người đi chợ phiên thường mua ít, mua thử. Và mật ong dú đắt hơn mật thường nhiều lần nên không phải món mua bột phát.
Bán được tổ giống. Gần như không — người mua tổ cần tới xem vườn, và họ không quyết định ở một gian hàng.
Nhưng giới thiệu được: ai hỏi thì hẹn họ tới vườn xem.
Thu hồi được chi phí trong một buổi. Tính cả tiền gian hàng, xăng xe, và cả ngày công thì phần lớn buổi đầu là lỗ.
Hũ nhỏ nhiều hơn hũ lớn. Người mua lần đầu cần mức tiền thấp để thử. Và hũ nhỏ dùng hết nhanh nên ít rủi ro lên men.
Đồ cho nếm thử. Thìa dùng một lần, khăn giấy, một hũ riêng để nếm. Đây là thứ quan trọng nhất trên bàn.
Một cái tổ để trưng nếu có thể — một thùng trống hoặc một khúc tổ cũ. Người ta dừng lại vì tò mò, và tò mò là bước đầu.
Không mang tổ có ong thật ra chỗ đông người.
Giấy ghi số điện thoại để đưa cho người hỏi mà chưa mua.
Nhãn ghi rõ mùa thu, nơi thu. Đây là thứ phân biệt mình với hàng gom, và ở hội chợ thì nó càng quan trọng vì người mua không biết mình là ai.
| Nên trông đợi | Đừng trông đợi |
|---|---|
| Người nếm thử | Bán được nhiều |
| Thu số điện thoại | Bán được tổ giống |
| Biết người ta hỏi gì | Hoà vốn ngay buổi đầu |
| Gặp người nuôi khác | Khách quay lại ngay |
Nói trước hai đặc điểm. Trước khi họ nếm: «Mật này chua nhẹ và loãng hơn mật thường, đó là đặc điểm của ong dú.»
Nói trước thì họ nếm với tâm thế đúng. Không nói thì họ nếm rồi nhăn mặt.
Nói nguồn gốc, đừng nói công dụng. Thu mùa nào, vùng nào, vườn có cây gì. Người bán ở hội chợ hay bị cuốn vào chuyện kể công dụng — vừa không có cơ sở vừa có thể vướng quy định về quảng cáo.
Trả lời «cái này anh nên hỏi bác sĩ» khi bị hỏi về bệnh. Nghe kém hấp dẫn nhưng người nghe thấy mình thật thà.
Nói cả cái mình không có. «Đợt này em chỉ có mật, tổ giống thì phải tới vườn xem.»
Hội chợ nông sản hoặc phiên chợ có chủ đề hợp hơn chợ thường — người tới đó đã có sẵn quan tâm.
Gần nhà hơn xa. Vì mục tiêu là tìm khách trong vùng, mà khách trong vùng thì tới vườn xem được. Đi hội chợ ở tỉnh khác thì gặp người không bao giờ tới được vườn mình.
Đi thử một lần rồi quyết. Mỗi chợ một kiểu khách, và không đoán trước được. Một buổi thử rẻ hơn đăng ký cả mùa.
Ghi lại ngay: bán được gì, bao nhiêu người nếm, câu hỏi nào lặp nhiều nhất, thu được mấy số điện thoại.
Con số đáng theo dõi không phải doanh số hôm đó mà là bao nhiêu người trong số đó quay lại sau vài tháng. Đó mới là thứ nói lên buổi chợ có đáng hay không — và phải đợi mới biết.
Ít hơn nhiều so với giá trị nó mang lại, vì mỗi lần nếm chỉ một thìa nhỏ. Đây là khoản đáng chi nhất trong cả buổi chợ.
Được và nên, nhất là buổi đầu — chia tiền gian hàng, và có người trông giúp lúc mình cần đi. Nhưng chọn người bán mặt hàng khác để không cạnh tranh ngay tại bàn.
Đừng khác nhiều, vì người mua ở chợ có thể chính là người sẽ tới vườn. Nếu cộng thêm chi phí gian hàng thì nói rõ, hoặc đơn giản là chấp nhận lời mỏng hơn ở kênh này.
Vẫn đi được, vì mục tiêu chính là gặp người. Mang ít hàng và nói thật rằng đợt này chỉ có chừng đó — người bán nói thật lúc hết hàng là người khách nhớ.
Thường phải vài lần ở cùng một chợ, vì người đi chợ quen nhìn thấy mình nhiều lần mới tin. Đi một buổi rồi kết luận không hiệu quả thì hơi sớm.
Một mối lấy đều thì nhẹ hơn nhiều so với bán lẻ từng hũ. Nhưng có bốn thứ họ cần mà người nuôi thường chưa có.
Hội nhóm nuôi ong là nơi có sẵn đúng người mua. Cũng là nơi một bài đăng sai kiểu làm mất luôn cả nhóm khách đó.
Với tổ giống thì bán tại vườn gần như là kênh duy nhất đáng tin. Nhưng nửa giờ khách ở trong vườn quyết định nhiều hơn mọi bài đăng — và phần lớn ngườ
Người nuôi giỏi chưa chắc bán giỏi, và khoảng cách giữa hai việc đó phần lớn nằm ở một tấm ảnh và vài dòng chữ. Cả hai đều học được, và không cần thiế
Tổ giống và mật là hai mặt hàng rất khác nhau về cách bán, và kênh hợp với cái này thường không hợp với cái kia. Đó là chỗ người mới bán hay xếp nhầm.
Định giá, đóng gói, vận chuyển, tìm khách và giữ khách khi bán ong dú và sản phẩm từ ong dú.