
Mẻ mật đầu tiên là một cột mốc. Sau hơn một năm nuôi thì cuối cùng cũng có thứ cầm được trong tay.
Và nó thường bán hết trong một buổi, trong vòng người quen. Người nuôi nghĩ: dễ thế này thì nuôi thêm.
Nhưng mẻ đầu cũng là mẻ dễ mắc nhất ba lỗi mà khách sẽ nhớ rất lâu — và vì là mẻ đầu nên nó đi thẳng tới những người sẽ quyết định danh tiếng của mình.
Đây là lỗi thứ nhất, và nó xảy ra vì háo hức.
Đàn năm đầu cần toàn bộ dự trữ để qua mùa ít hoa. Thấy có mấy bọng mật là muốn thử, nhưng lấy ở giai đoạn này là đổi một ít mật lấy nguy cơ suy cả đàn.
Chỉ lấy khi bọng mật căng đầy và đàn đang trong mùa sung, còn cả mùa hoa dài phía trước. Và luôn để lại phần dự trữ.
Với nhiều người thì mẻ thật sự đầu tiên đến vào năm thứ hai, không phải năm đầu. Biết trước điều đó thì đỡ sốt ruột.
Làm vào buổi sáng mát, trời khô ráo. Mở thùng nhanh, lấy gọn, đóng lại.
Với thùng một khoang thì lấy mật nghĩa là mở nguyên thùng và chọc từng bọng — không tránh được việc động vào vùng ấu trùng bên dưới. Làm nhẹ tay và đừng lật nghiêng thùng.
Lọc thì để mật tự chảy qua vải hoặc rây mắt nhỏ. Hai việc không nên làm: đun nóng cho mật loãng ra để lọc nhanh, và ép mạnh để lấy nốt phần cặn. Nhiệt làm biến đổi thứ người ta tìm mua ở loại mật này; ép mạnh thì đẩy cả sáp vụn qua lưới.
Phần cặn còn lại trên vải thì để nhà dùng hoặc bỏ, đừng cố tận dụng.
Mật ong dú nhiều nước hơn mật ong mật nhiều, và chính lượng nước đó làm nó dễ tiếp tục lên men. Nên khâu đóng hũ không chỉ là chuyện hình thức.
Chai phải khô tuyệt đối. Rửa xong để khô hẳn, không còn giọt nước nào. Một chút nước đọng là thêm nước vào thứ vốn đã nhiều nước — và đây là nguyên nhân phổ biến nhất của ca mật lên men trong tay khách.
Nắp kín. Hở nắp thì mật hút ẩm không khí và lên men từ mặt trên xuống.
Hũ nhỏ. Khách dùng ít một, và hũ lớn mở ra mở vào nhiều tháng thì đến lúc dùng hết đã lên men. Hũ nhỏ vừa hợp cách dùng vừa hợp túi tiền người mua thử lần đầu.
Ghi ngày vắt. Không phải hạn dùng — ngày vắt. Vừa trung thực vừa có ích: khách biết mật mới hay cũ, và mình truy được mẻ nào nếu có chuyện.
Đây là lỗi tốn kém nhất, và nó không liên quan gì tới kỹ thuật.
Người quen mua ủng hộ, về nhà nếm, rồi nhắn tin: mật bị chua rồi anh ơi.
Mật ong dú vốn chua — vì nhiều nước hơn và vì được chứa trong bọng sáp trộn nhựa cây. Đó là đặc tính chứ không phải dấu hiệu hỏng.
Nói trước lúc bán thì không có cuộc trao đổi này. Không nói thì mất một cuộc giải thích, và tệ hơn là mất một phần niềm tin — vì trong đầu khách, mình đã bán thứ có vấn đề mà không báo.
Và nếu bán trực tiếp thì làm thêm một việc đơn giản mà hiệu quả hơn mọi lời giải thích: cho khách nếm trước khi mua.
Bốn câu, nói gọn:
Mật này chua tự nhiên — nói trước, không đợi hỏi.
Để mát, đậy kín, tránh nắng, đừng để cạnh bếp. Ở xứ nóng thì ngăn mát tủ lạnh là chỗ an toàn nhất, và mật sẽ đặc lại khi lạnh — để ra ngoài một lúc là bình thường.
Phân biệt chua tự nhiên với lên men hỏng: chua tự nhiên thì mùi vẫn là mùi mật, bề mặt yên; lên men hỏng thì có mùi rượu hoặc giấm rõ, mở nắp nghe xì hơi, nổi bọt li ti.
Dùng thấy sao thì nói thật. Câu này mở ra phản hồi thật — thứ quý nhất mà mẻ đầu có thể mang lại, vì nó cho biết mình làm đúng hay sai ở khâu nào.
| Khâu | Lỗi hay mắc ở mẻ đầu | Cách tránh |
|---|---|---|
| Lấy mật | Lấy khi đàn chưa dư | Chỉ lấy khi bọng căng, đàn đang sung |
| Lọc | Đun nóng cho nhanh, ép mạnh | Để tự chảy qua vải |
| Đóng hũ | Chai chưa khô hẳn | Để khô tuyệt đối trước khi rót |
| Hũ quá lớn | Hũ nhỏ, hợp cách dùng của khách | |
| Nhãn | Không ghi gì | Ngày vắt, cách bảo quản |
| Giao khách | Không nói trước là chua | Nói lúc bán, cho nếm nếu bán trực tiếp |
Mẻ đầu bán hết veo là chuyện gần như chắc chắn — người quen mua vì tò mò và vì ủng hộ.
Nhưng vòng người quen có giới hạn và nó không lớn lên. Mẻ sau vẫn mua, mẻ thứ ba thì chỉ một phần trong số đó quay lại — và đó mới là số khách thật.
Nên đừng nuôi thêm đàn chỉ vì mẻ đầu bán hết nhanh. Chờ tới mẻ thứ ba rồi tính, vì lúc đó mới biết mình thật sự có bao nhiêu khách.
Giữ một cuốn sổ: mẻ nào, vắt ngày nào, từ đàn nào, bán cho ai.
Nghe thừa khi mới có một mẻ. Nhưng sau vài năm thì đó là tài liệu quý nhất mình có — nó cho biết đàn nào cho mật đều, mùa nào được nhiều, và khi có ca hỏng thì truy được ngay.
Rất ít — mật ong dú vốn vậy, và mẻ đầu thì càng ít vì đàn chưa mạnh hẳn. Đừng lấy con số của mẻ đầu làm cơ sở để tính toán gì; phải qua vài mùa mới thấy được mức thật của vườn mình.
Nên giữ lại một ít cho nhà dùng và để dành nếm lại sau vài tháng — biết mật của mình để lâu thì thế nào là thông tin có ích cho các mẻ sau. Và giữ một hũ để cho khách nếm cũng đáng.
Mật ong dú vốn không trong như mật ong mật, và lọc bằng vải thì còn lại chút hạt li ti. Đó là bình thường. Nếu đục nhiều thì có thể do ép mạnh khi lọc — lần sau để tự chảy.
Đây là tình huống ai cũng gặp ở mẻ đầu. Cách nhiều người dùng: tách rõ từ đầu — một phần dành để biếu, chủ động cho chứ không đợi người ta hỏi mua; phần còn lại thì bán với giá nhất quán. Chủ động biếu trước dễ hơn nhiều so với từ chối bán rẻ sau đó.
Hỏi mặt bằng trong vùng trước, và đừng đặt thấp hẳn để bán nhanh — vì mức giá đầu tiên theo mình rất lâu, người mua nhớ giá lần đầu và lần sau nâng lên là mất họ.
Câu hỏi quen thuộc với mật ong thường, nhưng áp vào mật ong dú thì gần như không trả lời được — và nói thẳng điều đó lại có lợi.
Hai lời chê này gặp gần như chắc chắn khi bán mật ong dú cho người quen mật ong thường. Và cả hai đều không phải lỗi của mật.
Cái nhãn làm hai việc cùng lúc: nói cho khách biết họ đang cầm gì, và giữ cho người bán khỏi bước qua một ranh giới chỉ cần một câu là qua.
Mật ong dú nhiều nước nên hỏng nhanh hơn mật thường, và nó chua sẵn. Hai đặc điểm đó quyết định cả cách làm lẫn cách nói với người mua.
Định giá, đóng gói, vận chuyển, tìm khách và giữ khách khi bán ong dú và sản phẩm từ ong dú.