
Người bán mới tính giá thành một tổ ong dú theo cách tự nhiên nhất: cộng tiền gỗ đóng thùng với phần tiền tổ giống ban đầu chia ra. Ra một con số nhỏ, và kết luận nghề này lãi lắm.
Rồi định giá theo con số đó, và một hai năm sau thì không hiểu vì sao làm mãi mà không dư.
Ba khoản lớn nhất trong giá thành thì không có hoá đơn nào ghi lại.
Đây là khoản lớn nhất và vô hình nhất.
Một tổ đủ tuổi bán không phải thứ làm ra trong một tháng. Nó là kết quả của: một đàn mẹ đã nuôi qua nhiều mùa cho tới lúc đủ mạnh để chia; cộng thời gian để đàn con tự đứng vững — dòng ra vào liên tục có mang phấn, ống sáp ở cửa dày dặn, có bọng mật, vùng ấu trùng có ô mới đang xây.
Tính từ lúc rước đàn đầu tiên về tới lúc có tổ bán được đầu tiên, con số thực tế là hơn một năm, thường là hơn nữa.
Người mua không nhìn thấy phần đó. Người bán cũng dễ quên nó, vì trong suốt thời gian ấy mình không bỏ ra đồng nào — chỉ bỏ ra thời gian.
Không phải tổ nào tách ra cũng sống. Mất đàn vì kiến, vì mốc, vì thuốc trừ sâu vườn bên cạnh, vì đặt sai chỗ trong năm đầu — những mất mát đó là chi phí thật, và nó nằm trong giá của những tổ còn lại.
Đây là chỗ mà cách tính "cộng tiền gỗ" sai nặng nhất. Nếu trong ba tổ tách ra mà mất một, thì giá thành của hai tổ còn lại phải gánh cả phần của tổ thứ ba.
Người bán không tính phần này thì đang bán dưới giá vốn thật mà không biết — và sẽ chỉ nhận ra sau vài năm, khi thấy công bỏ ra không tương xứng.
Nuôi ong dú nhẹ hơn nhiều loài khác, nhưng không phải bằng không.
Có công đóng thùng hoặc đi mua thùng. Có công chọn chỗ đặt, kê kệ, cắt đường kiến. Có công nhìn cửa tổ mỗi tuần, mở thùng vài tháng một lần, tách đàn, lấy mật. Và với người bán thì thêm cả công trả lời khách, đóng gói, gửi hàng.
Không ai ghi giờ công của mình khi nuôi vài thùng sân vườn — và cũng không nên biến thú vui thành bảng chấm công. Nhưng khi định giá bán ra thì bỏ hẳn khoản này là tự đặt mình vào thế làm không công.
Để cho đủ: gỗ và thùng, tổ giống ban đầu, và các thứ lặt vặt — hũ đựng, vải lọc, chi phí gửi hàng.
Điều đáng nói là ba khoản này thường nhỏ hơn ba khoản vô hình ở trên. Đó chính là lý do cách tính "cộng tiền gỗ" cho ra con số thấp tới mức gây hiểu lầm.
| Khoản | Có hoá đơn | Người bán mới hay bỏ qua |
|---|---|---|
| Thời gian tới tổ bán được đầu tiên | Không | Gần như luôn |
| Những đàn đã mất | Không | Gần như luôn |
| Công của chính mình | Không | Thường |
| Gỗ và thùng | Có | Không |
| Tổ giống ban đầu | Có | Không |
| Hũ, vải lọc, cước gửi | Có | Đôi khi |
Không cần bảng tính phức tạp. Một cách nghĩ đơn giản mà sát hơn nhiều:
Một: từ lúc bắt đầu tới nay, mình đã có mấy tổ bán được? Đếm thật, không tính tổ chưa đủ tuổi.
Hai: trong thời gian đó mất mấy đàn?
Ba: bỏ ra bao nhiêu tiền thật, và bao lâu?
Con số ra từ đó thường cao hơn hẳn cảm giác ban đầu, và nó là cơ sở tốt hơn nhiều so với cộng tiền gỗ. Nhiều người nuôi làm phép tính này lần đầu thì mới hiểu vì sao mặt bằng giá trong vùng lại ở mức đó.
Đây là mối liên hệ đáng nói.
Người bán mới tính giá thành thiếu ba khoản vô hình thì thấy mình đang lãi nhiều, nên hạ giá thoải mái khi khách kì kèo, hoặc đặt giá thấp hẳn để bán nhanh.
Ba hệ quả, theo thứ tự xuất hiện: khách đầu tiên trở thành mức giá của mình mãi mãi, vì người mua nhớ giá lần đầu; cả vùng bị khách đem ra so, và những người nuôi lâu năm phải giải thích vì sao mình đắt hơn; và cuối cùng là tạo ra kiểu khách đến vì rẻ — nhóm đi khi có chỗ rẻ hơn.
Nói cách khác: tính sai giá thành không chỉ hại mình mà hại cả mặt bằng vùng. Và người bán mới thường không có ý gì — họ chỉ tính thiếu.
Nếu có ai trong vùng mới bắt đầu bán và đặt giá thấp hẳn, thì cách phản ứng có ích nhất không phải bực bội, mà là chỉ cho họ ba khoản vô hình.
Phần lớn người nghe xong thì tự điều chỉnh, vì họ không muốn làm không công. Và một người hiểu giá thành của mình là một người bán bền hơn — tốt cho cả vùng.
Khi bán ra thì nên, ít nhất ở mức nhận biết rằng nó tồn tại. Nhiều người nuôi nhỏ không tính chi li nhưng dùng nó làm ranh giới: không hạ giá xuống mức mà mình cảm thấy đang làm không công. Đó là cách thực tế hơn là lập bảng chấm công.
Không tăng theo từng năm mất nhiều hay ít — như vậy giá nhảy lung tung và khách không hiểu. Cách hợp lý là tính mức mất đàn trung bình qua vài năm vào giá, rồi giữ một mức ổn định.
Cùng nguyên tắc, nhưng khoản lớn nhất khác: với mật thì đó là sản lượng rất thấp trên mỗi tổ và chuyện phải lấy thủ công từng bọng. Hai thứ đó giải thích trọn vẹn vì sao mật ong dú đắt hơn mật thường nhiều lần.
Giải thích bằng cơ chế chứ đừng nói suông: một tổ đủ tuổi mất hơn một năm mới có, và không phải tổ nào tách ra cũng sống. Người mua nghiêm túc hiểu ngay; người chỉ muốn rẻ thì đằng nào cũng đi.
Ở quy mô vườn nhà thì phần lớn người nuôi không coi đó là chuyện lãi lỗ — họ nuôi vì lý do khác, và phần bán ra là thêm. Ở quy mô vài chục thùng thì có dòng tiền thật, nhưng chỉ khi tính đúng giá thành. Tính thiếu thì làm nhiều mà không dư, và đó là tình trạng phổ biến hơn người ta tưởng.
Có những lúc giảm là hợp lý. Vấn đề là cách giảm — vì một mức giá đã đưa ra thì theo mình rất lâu, và người mua nhớ giá lần đầu.
Mặt hàng không có mặt bằng giá thì mỗi người bán tự đặt ra một mức. Đó vừa là tự do vừa là cái bẫy — nhất là với người mới bán, vốn hay nhìn vào mỗi m
Định giá, đóng gói, vận chuyển, tìm khách và giữ khách khi bán ong dú và sản phẩm từ ong dú.