
Có một điều về nghề bán ong dú mà người mới thường hiểu muộn: khách mua tổ giống hầu như không quay lại. Họ mua một tổ, nuôi được, rồi đàn tự chia cho họ tổ thứ hai. Không cần mua nữa.
Nghe như tin xấu. Thực ra nó quyết định toàn bộ cách làm nghề: nếu khách cũ không quay lại thì nguồn khách thật là người mà khách cũ giới thiệu. Và điều đó biến mọi việc mình làm với một khách thành đầu tư cho những khách chưa gặp.
Khách mua tổ giống — mua một lần. Giữ họ không phải để bán tiếp mà để họ nói tốt. Cái quyết định là đàn có sống khoẻ ở nhà họ hay không, và họ có thấy mình tử tế lúc mua hay không.
Khách mua mật và keo — mua lại. Nhóm này mới là nguồn thu đều, và giữ họ là chuyện khác hẳn: đều hàng, đều chất lượng, và nói thật khi năm nay thu ít.
Người bán chỉ có tổ giống thì sống bằng giới thiệu. Người có cả mật thì có một dòng đều bên dưới. Đó là lý do nhiều người nuôi lâu năm không bỏ mật dù mật ít.
Nói trước phần không đẹp. Đây là thứ được nhắc đi nhắc lại trong nghề này vì nó thật sự hiệu quả. Tổ này mới tách nên để thêm ít lâu hãy lấy; đàn này năm nay mật ít vì vườn kế bên phun thuốc; anh mới nuôi thì đừng lấy ba tổ một lúc. Mỗi câu như vậy làm mất một phần doanh thu trước mắt và đổi lấy một người sẽ nhắc tên mình khi có ai hỏi.
Trả lời sau khi đã bán. Khách mới nuôi sẽ gặp chuyện: đàn ra vào thưa, thấy kiến bò quanh thùng, không biết bao giờ lấy mật được. Trả lời họ không tốn gì ngoài vài phút, và đó chính là lúc quyết định họ nghĩ gì về mình. Người bán biến mất sau khi nhận tiền thì khách cũng biến mất khỏi danh sách giới thiệu.
Ghé xem nếu ở gần. Khách trong vùng gặp chuyện mà mình ghé qua nhìn một lát thì chuyện đó được kể lại rất lâu. Đây là lợi thế mà người bán xa không có, và là lý do nữa để bán gần nhà.
Người khách cũ giới thiệu. Nguồn tốt nhất và rẻ nhất. Khách tới theo đường này đã tin sẵn, ít mặc cả, và ít hỏi những câu thăm dò.
Hội nhóm người nuôi trong vùng. Không đăng bài bán hàng mà tham gia trả lời, kể chuyện vườn mình kể cả chuyện hỏng. Người trong nghề nhận ra ngay ai đang nói chuyện nghề và ai đang bán hàng, và họ chỉ giới thiệu nhóm đầu.
Người mua mật chuyển thành người nuôi. Đây là đường ít ai để ý nhưng khá thường xuyên: ai đó mua mật vài lần, tò mò về con ong, rồi hỏi mua tổ. Bán mật vì vậy không chỉ là bán mật — nó là cách gặp những người sau này mua tổ.
Bán tổ non. Đã nói ở bài về bán tổ giống nhưng phải nhắc lại ở đây vì nó chính là chuyện giữ khách: một đàn bán non chết sau ba tháng thì người mua không quay lại và họ kể cho người khác. Trong một vùng chỉ vài chục người nuôi thì cái tiếng lan rất nhanh.
Hứa sản lượng. Khách được hứa một tổ cho bao nhiêu mật rồi không đạt sẽ thấy mình bị lừa, dù người bán chỉ lỡ miệng lạc quan. Nói con số thật — rất ít, thay đổi theo đàn theo vùng theo mùa — thì khách còn lại là khách mua vì hiểu, và nhóm đó mới bền.
Hứa công dụng chữa bệnh. Ngoài chuyện không nên làm, nó còn kéo mình vào cuộc cạnh tranh với những người sẵn sàng hứa nhiều hơn — cuộc đó không ai thắng.
Biến mất khi có chuyện. Khách nhắn tin hỏi mà không trả lời, hoặc trả lời qua loa cho xong. Đây là cách mất khách âm thầm nhất vì không có xung đột nào cả — họ chỉ lặng lẽ không giới thiệu ai nữa.
| Việc | Tốn gì | Được gì |
|---|---|---|
| Nói trước phần không đẹp | Một phần doanh thu trước mắt | Người sẽ nhắc tên mình |
| Trả lời sau khi bán | Vài phút mỗi lần | Khách thành người giới thiệu |
| Ghé xem khách gần | Nửa buổi | Chuyện được kể lại rất lâu |
| Bán tổ non | Không tốn gì | Mất khách đó và vài khách chưa gặp |
| Hứa sản lượng | Không tốn gì | Một khách sẽ thất vọng sau một năm |
Trong phần lớn ngành hàng, giữ khách nghĩa là làm cho họ mua tiếp. Ở đây thì không — giữ khách nghĩa là làm cho họ nuôi thành công.
Một người mua tổ của mình rồi nuôi tốt, đàn chia, kể với bạn bè, dẫn bạn tới xem vườn nhà họ — đó là kết quả tốt nhất mà một lần bán có thể tạo ra, và nó không liên quan gì tới việc họ có mua thêm hay không.
Nhìn theo hướng đó thì mọi việc rẻ tiền ở trên — nói thật, trả lời, ghé xem — đều hợp lý, chứ không phải lòng tốt xa xỉ.
Nên, dù chỉ là cuốn sổ: ai mua gì, ngày nào, ở đâu. Có ích khi cần báo lại một mẻ có vấn đề, và khi muốn nhắn cho khách cũ lúc có hàng mới. Nhưng đừng biến nó thành danh sách gửi tin nhắn hàng loạt — nghề này không hợp với cách đó.
Tuỳ nguyên nhân, và phần lớn trường hợp không xác định được. Cách nhiều người nuôi chọn là không cam kết đổi trả nhưng sẵn sàng tới xem hoặc hỏi kỹ để tìm nguyên nhân — nếu do tổ non hay do mình đóng gói ẩu thì nhận và bù; nếu do cách đặt và chăm của khách thì chỉ cho họ cách sửa. Cái đó giữ khách tốt hơn chính sách đổi trả cứng.
Khác ở chỗ hậu quả của việc bán ẩu đến nhanh hơn và ở lại lâu hơn. Đổi lại, khách gần là khách giới thiệu mạnh nhất vì họ nói với người cùng vùng — đúng nhóm có khả năng mua. Nên nếu phải chọn giữa một đơn xa giá cao và một đơn gần giá thường, đơn gần thường đáng hơn về lâu dài.
Tham gia hội nhóm trong vùng và trả lời chuyện nghề trước khi nghĩ tới bán. Vài tháng như vậy thì khi có người hỏi mua tổ, sẽ có người nhắc tên mình mà chính mình không phải nói câu nào. Đó là đường vào chậm nhưng bền nhất.
Giữ. Tổ để lại trong vườn thì vẫn lớn lên và còn chia tiếp, chứ không ế như hàng tươi. Và bán dưới giá một lần thì mức đó theo mình rất lâu, vì người mua nhớ giá lần đầu.
Trong nghề này thì gần như mọi người bán lâu năm đều sống bằng kênh đó. Nhưng nó không tự đến — có mấy việc làm cho nó xảy ra.
Người bán tổ giống hay gặp cảnh này. Im lặng không có nghĩa là ổn — và cũng không có nghĩa là hỏng. Vấn đề là hỏi vào lúc nào.
Khách đầu tiên của gần như mọi người nuôi ong đều là người quen. Đó là chỗ bán dễ nhất, và cũng là chỗ một lần làm ẩu để lại hậu quả lâu nhất.
Định giá, đóng gói, vận chuyển, tìm khách và giữ khách khi bán ong dú và sản phẩm từ ong dú.