
Hỏi bất cứ người bán ong dú lâu năm nào rằng khách đến từ đâu, câu trả lời gần như luôn là: người này giới thiệu người kia.
Nhưng nó không tự đến. Có mấy việc làm cho nó xảy ra, và mấy việc làm cho nó không xảy ra.
Không phải khi họ hài lòng — mà khi họ có chuyện để kể.
Đây là khác biệt quan trọng. Một người mua tổ, đàn sống bình thường, không có gì đặc biệt — họ hài lòng nhưng không kể gì cả, vì không có gì để kể.
Người kể là người đã trải qua một trong ba tình huống:
Được giúp lúc có chuyện. Đàn của họ gặp vấn đề, nhắn hỏi, và mình trả lời — cụ thể, không qua loa. Đây là tình huống tạo ra nhiều lời kể nhất.
Được chỉ điều họ không biết để hỏi. Mình tới nơi, chỉ chỗ đặt, chỉ đường kiến đi ngang mà họ không thấy, dặn đừng cạy cái ống ở cửa tổ. Họ nhớ chuyện đó rất lâu.
Được nói thật một điều bất lợi cho người bán. «Đợt này em chỉ còn tổ non, anh chờ đợt sau thì hơn.» Người nghe câu đó sẽ kể lại — vì nó hiếm.
Gửi kèm tờ dặn viết tay. Một mặt giấy: chỗ đặt, ba việc không được làm, số điện thoại. Nó có ích thật, và nó cũng là thứ khách đưa cho người khác xem.
Hỏi thăm hai lần. Sau một tuần và sau hai tháng. Hỏi câu cụ thể chứ đừng hỏi «đàn ổn không anh» — câu đó ai cũng trả lời «ổn».
Mốc hai tháng đặc biệt đáng gọi, vì đó là lúc người vui thì họ kể. Một cuộc gọi đúng lúc đó thường sinh ra một lời giới thiệu.
Trả lời cả những câu không liên quan tới tổ mình bán. Đây là cách rẻ nhất để thành người họ nghĩ tới khi ai đó hỏi mua ong dú.
Nhận cả khách nhỏ. Người mua một tổ hôm nay là người giới thiệu ba người sang năm. Tỏ ra không mặn mà với đơn nhỏ là cắt đúng cái gốc đó.
| Làm cho nó xảy ra | Làm cho nó không xảy ra |
|---|---|
| Trả lời khi họ gặp chuyện | Bán xong là hết liên lạc |
| Tờ dặn viết tay | Dặn miệng rồi họ quên |
| Hỏi thăm ở mốc 1 tuần và 2 tháng | Không bao giờ hỏi lại |
| Nói thật cả điều bất lợi | Tổ nào cũng khen tốt |
| Nhận cả đơn nhỏ | Chỉ mặn mà với đơn lớn |
| Mỗi người một giá có lý do rõ | Hai người cùng mua, hai mức |
Nhanh hơn nhiều so với xây, và thường chỉ cần một lần.
Bán một tổ non hoặc tổ đuối cho người mới. Họ không biết để nhận ra, đàn lụi dần, họ nghĩ mình nuôi sai và có thể bỏ nghề. Mất một người nuôi mới là mất luôn cả nhóm họ sẽ kể lại.
Hai người cùng mua, hai mức giá không giải thích được. Người mua trong một vùng thường quen nhau — họ gặp nhau ở hội nhóm, ở chợ, ở đám tiệc. Người trả cao hơn thấy bị đối xử tệ, dù mình không có ý gì.
Chênh lệch phải giải thích được bằng thứ nhìn thấy: đàn mạnh hơn, mua nhiều hơn, chở xa hơn.
Tránh mặt khi có chuyện. Đây là cái tệ nhất. Đàn hỏng thì khách chấp nhận được; người bán im lặng thì họ không.
Có người treo thưởng cho việc giới thiệu. Trong nghề này thì cách đó thường phản tác dụng — nó biến một lời kể thật thành một lời chào hàng, và người nghe nhận ra.
Cũng đừng nhờ khách đăng bài khen. Thứ có sức nặng là người ta tự nói khi được hỏi, không phải bài viết theo yêu cầu.
Cái đáng làm thay vào đó thì đơn giản hơn nhiều: làm tử tế, trả lời khi họ cần, và để số điện thoại ở chỗ họ tìm lại được — trên tờ dặn, trên nhãn hũ mật. Người muốn giới thiệu mà không nhớ số của mình thì lời giới thiệu đó tan luôn.
Thường là sau năm thứ hai, khi lứa khách đầu đã nuôi qua một mùa xấu và thấy đàn vẫn ổn. Trước đó thì phải tự tìm khách — và đó là lý do năm đầu bán chậm là chuyện bình thường.
Không cần, và giảm cũng không phải điều họ trông đợi — họ tới vì tin người giới thiệu. Nếu muốn ghi nhận thì tặng thêm một hũ mật nhỏ cho người đã giới thiệu là đủ và tự nhiên hơn.
Cân nhắc quãng đường và cách chở. Nếu quá xa và rủi ro cao thì nói thật, và nếu biết người nuôi nào gần họ thì chỉ sang — việc đó nghe như mất khách nhưng thường quay lại theo cách khác.
Hỏi một câu khi họ liên hệ: anh biết em qua đâu. Ghi vào sổ. Sau một hai năm thì thấy rõ ai là người hay giới thiệu — và đó là những người đáng chăm kỹ.
Không hẳn, nhưng phải xử lý chứ đừng im. Nghe cho hết, nếu đúng là lỗi mình thì nhận và sửa. Người trong vùng nhìn cách mình phản ứng nhiều hơn nhìn nội dung phàn nàn.
Kênh bền nhất trong nghề này là khách giới thiệu khách. Nhưng nó cần có lứa khách đầu tiên — và lứa đó thì phải tự tìm.
Không phải khách nào cũng nên nhận. Và ba dấu hiệu sớm nhất thì đều xuất hiện trước khi có giao dịch nào.
Người bán tổ giống hay gặp cảnh này. Im lặng không có nghĩa là ổn — và cũng không có nghĩa là hỏng. Vấn đề là hỏi vào lúc nào.
Khách đầu tiên của gần như mọi người nuôi ong đều là người quen. Đó là chỗ bán dễ nhất, và cũng là chỗ một lần làm ẩu để lại hậu quả lâu nhất.
Khách mua tổ giống hiếm khi quay lại — đàn tự chia cho họ. Nên nguồn khách thật của người bán tổ không phải khách cũ, mà là người khách cũ giới thiệu.
Định giá, đóng gói, vận chuyển, tìm khách và giữ khách khi bán ong dú và sản phẩm từ ong dú.