
Không phải sổ kế toán, không phải phần mềm. Một cuốn vở học sinh và một cây bút — nhưng nó trả lời được những câu mà trí nhớ không trả lời nổi sau hai mùa.
«Tổ này tách bao lâu rồi?» Khách nào cũng hỏi, và đây là câu quan trọng nhất trong cả cuộc mua bán. Nhớ nhầm một lần là mất uy tín — mà sau bốn năm lần tách thì chắc chắn sẽ nhầm.
«Năm ngoái tôi bán cho anh giá bao nhiêu?» Khách cũ nhớ, mình thì không. Trả lời sai là hoặc tự thiệt, hoặc mang tiếng tăng giá tuỳ tiện.
«Đàn nào trong vườn là đàn tốt bền?» Không ghi thì mình nhớ đàn nào gần đây tốt, chứ không nhớ đàn nào tốt qua nhiều mùa — mà cái thứ hai mới là cái đáng giữ làm giống.
«Một tổ của mình thật ra tốn bao nhiêu?» Đây là câu quyết định giá bán, và không ai trả lời được bằng ước lượng.
Đừng làm phức tạp — sổ phức tạp thì hai tuần là bỏ. Bốn thứ:
Sổ đàn. Mỗi thùng một dòng: đánh số thùng, ngày tách, tách từ thùng nào. Rồi mỗi lần đi quanh vườn thì ghi thêm một chữ: đông, bình thường, hay thưa.
Đánh số thùng bằng thứ nhìn thấy được — viết lên nắp, hoặc buộc dây màu. Không đánh số thì cả sổ vô dụng.
Sổ bán. Ngày, bán tổ nào, cho ai, số điện thoại, giá. Một dòng.
Sổ thu. Ngày thu, thùng nào, được bao nhiêu mật hoặc keo. Ghi cả những thùng không cho gì — chính phần đó làm con số trung bình trở nên thật.
Sổ chi. Gỗ, thùng mua, tổ giống mua vào, xăng xe đi giao. Khoản nào cũng ghi, kể cả nhỏ.
Đây là lý do phần lớn người mới tính sai giá thành.
Họ cộng tiền gỗ với tiền tổ giống ban đầu, ra một con số nhỏ, rồi tưởng mình lãi nhiều. Ba khoản lớn nhất thì không có hoá đơn nên bị bỏ quên: thời gian tới khi có tổ bán được đầu tiên, những đàn đã mất dọc đường, và công của chính mình.
Cách ghi công đơn giản nhất: mỗi lần làm gì với vườn ong thì gạch một vạch và ghi số giờ. Không cần quy ra tiền ngay — cuối năm cộng lại rồi tự quyết định giờ công của mình đáng bao nhiêu.
Con số đó thường làm người ta giật mình, và đó chính là tác dụng của nó.
| Sổ | Ghi gì | Trả lời được câu |
|---|---|---|
| Sổ đàn | Số thùng, ngày tách, tách từ đâu, sức đàn | Tổ này bao nhiêu tuổi, đàn nào tốt bền |
| Sổ bán | Ngày, tổ nào, ai mua, giá | Năm ngoái bán bao nhiêu, ai là khách cũ |
| Sổ thu | Ngày, thùng nào, được bao nhiêu | Một đàn cho bao nhiêu mỗi năm |
| Sổ chi + giờ công | Mọi khoản, và số giờ bỏ ra | Một tổ thật ra tốn bao nhiêu |
Không phải tính tiền, mà là gọi lại cho khách cũ.
Có số điện thoại và ngày bán trong sổ thì mỗi năm mở ra một lần, nhắn hỏi thăm đàn của họ thế nào. Việc đó mất vài phút và nó làm được hai chuyện: khách thấy mình nhớ họ, và mình biết tổ mình bán ra sống thế nào.
Chuyện thứ hai quan trọng hơn người ta tưởng — nếu nhiều tổ bán ra cùng gặp một vấn đề thì đó là thông tin về chính cách nuôi của mình.
Ghi quá chi tiết. Làm bảng biểu đầy cột rồi bỏ sau hai tuần. Thà ghi bốn thứ mà ghi đều còn hơn hai mươi thứ ghi một tháng.
Ghi vào điện thoại rồi không tìm lại được. Ghi rải rác trong ghi chú, tin nhắn, ảnh chụp — tới lúc cần thì không biết ở đâu. Một cuốn sổ để một chỗ cố định lại hơn.
Chỉ ghi cái tốt. Đàn mất thì ngại ghi, mẻ mật hỏng thì bỏ qua. Nhưng đó đúng là phần cần nhất — vì giá thành thật phải gồm cả những đàn đã mất.
Càng ít thùng càng dễ ghi, và cũng càng dễ nghĩ là không cần. Nhưng người nuôi ba thùng hôm nay là người nuôi mười lăm thùng sau vài năm — bắt đầu ghi từ lúc còn ít thì dễ hơn nhiều so với dựng lại từ trí nhớ sau này.
Viết lên mặt ngoài nắp bằng thứ không phai, hoặc khắc nhẹ vào gỗ. Đừng dán giấy — mưa là bong. Và nếu thay nắp thì nhớ chuyển số sang nắp mới, không thì cả sổ lệch.
Đánh số theo thùng chứ đừng theo đàn, rồi ghi trong sổ là ngày nào đàn nào chuyển sang thùng nào. Đàn thì đến rồi đi, cái thùng thì đứng yên một chỗ — lấy cái đứng yên làm mốc thì dễ theo dõi hơn.
Phần liên quan tới tổ họ mua thì nên — chỉ cho họ ngày tách ghi trong sổ đáng tin hơn nói miệng nhiều. Phần giá bán cho người khác thì đừng, vì đó là chuyện riêng của từng giao dịch.
Cuối mỗi mùa một lần là đủ. Cộng lại xem thu được bao nhiêu, chi bao nhiêu, bỏ ra bao nhiêu giờ, đàn nào tốt nhất. Đó cũng là lúc quyết định năm sau bán tổ nào và giữ tổ nào.
Không phải ở kỹ thuật nuôi — phần đó học được trong vài năm. Khác biệt nằm ở mấy thói quen nhỏ mà người mới thấy không cần thiết.
Không phải lộ trình bắt buộc, chỉ là nhịp mà phần lớn người đi trước đã đi qua. Biết trước thì đỡ sốt ruột ở đúng chỗ không nên sốt ruột.
Cùng một tổ ong, ba người mua vì ba lý do khác nhau. Nói với cả ba theo một cách thì hai trong ba sẽ không quay lại.
Không phải bài dạy bán hàng. Là mô tả những gì thường diễn ra trong năm đầu của một người nuôi bắt đầu bán ra — kể cả đoạn không ai nói trước.
Không phải bài dạy bán hàng. Là những tình huống hay xảy ra thật, và cách xử lý mà những người đi trước đã trả giá để tìm ra.
Định giá, đóng gói, vận chuyển, tìm khách và giữ khách khi bán ong dú và sản phẩm từ ong dú.