
Mật thì đàn tự làm ra, nên nhiều người nghĩ giá thành gần bằng không — chỉ có tiền cái hũ.
Thực ra có sáu khoản, và khoản lớn nhất thì không liên quan gì tới cái hũ đó.
1. Hũ, nắp, nhãn. Khoản duy nhất có hoá đơn rõ ràng, và cũng là khoản nhỏ nhất.
Nhưng đừng tiết kiệm ở đây — mật ong dú nhiều nước nên dễ lên men hơn, và nắp không kín thật thì hỏng cả mẻ. Công thu một mẻ lâu hơn công mua cái hũ nhiều lần.
2. Giờ công thu và xử lý. Mở thùng, chọc bọng, hứng, lọc, để khô dụng cụ, rót vào hũ, dán nhãn, ghi sổ.
Cộng lại thì nhiều hơn hình dung, nhất là khi tính cả việc rửa và phơi khô dụng cụ — bước bắt buộc vì dụng cụ còn ẩm là đưa nước vào mật.
3. Phần lọc bỏ. Mật chảy ra luôn lẫn mảnh sáp, mẩu nhựa, đôi khi cả xác ong. Lọc xong thì lượng còn lại ít hơn lượng thu được.
4. Phần chừa lại cho đàn. Đây là khoản ít ai tính mà lại thật nhất.
Thu sát thì được nhiều hơn một lần, nhưng đàn suy và năm sau cho ít hơn. Người nuôi thu thưa là đang trả một khoản để giữ đàn khoẻ — và khoản đó thuộc về giá thành của những hũ bán ra.
5. Chi phí nuôi phân bổ vào. Thùng, giá kê, tấm che, chống kiến, và những đàn đã mất. Ai nuôi cũng mất đàn — tính giá mà bỏ qua khoản này thì con số ra đẹp hơn thực tế.
6. Công bán. Trả lời tin nhắn, hẹn giao, đóng gói gửi đi, xử lý khi có chuyện.
Không nằm trong sáu khoản trên vì nó khác loại — nhưng nó lớn hơn tất cả.
Năm đầu gần như không có mật. Đàn còn đang ổn định sau chuyến chở và làm quen chỗ mới.
Nghĩa là mọi chi phí của năm đầu — thùng, tổ giống, công chăm — đều phải phân bổ vào những hũ mật bán ra từ năm thứ hai trở đi.
Người tính giá theo kiểu «hũ này tốn bao nhiêu» sẽ luôn ra con số quá thấp, vì họ chỉ tính từ lúc mật đã có trong thùng.
| Khoản | Có hoá đơn | Mức |
|---|---|---|
| Hũ, nắp, nhãn | Có | Nhỏ nhất — đừng tiết kiệm |
| Giờ công thu và xử lý | Không | Lớn |
| Phần lọc bỏ | Không | Vừa |
| Phần chừa lại cho đàn | Không | Thật, ít ai tính |
| Chi phí nuôi và đàn đã mất | Một phần | Lớn |
| Công bán | Không | Vừa |
| Thời gian tới khi có mật | Không | Lớn nhất |
Không phải công thức — là một cuốn sổ và hai năm:
Mỗi lần thu: ngày, thùng nào, được bao nhiêu. Ghi cả những thùng không cho gì — chính phần đó làm con số trung bình trở nên thật.
Sau khi lọc: còn lại bao nhiêu. Chênh lệch là phần lọc bỏ, và sau vài lần thì biết tỷ lệ của cách làm của mình.
Giờ công cho mọi việc liên quan — gạch một vạch và ghi số giờ.
Mọi khoản chi, kể cả nhỏ, và kể cả tiền mua tổ giống ban đầu.
Cuối năm thứ hai thì cộng lại: tổng chi chia cho tổng lượng bán ra. Đó là con số thật của chính vườn mình.
Khách hỏi «sao đắt thế» là câu có câu trả lời, và trả lời bằng con số của mình thì thuyết phục hơn nói chung chung:
Một đàn ong dú cho rất ít mật so với ong mật — chênh lệch là nhiều lần chứ không phải vài phần trăm. Đàn nhỏ hơn nhiều, chứa mật trong những bọng nhỏ rời rạc, và người nuôi chỉ thu một hai lần trong năm.
Nói kèm chuyện mình chừa lại cho đàn thì khách hiểu ngay — và đó cũng là điều phân biệt mình với người vắt kiệt.
Hỏi giá ở ba bốn chỗ trong cùng vùng để biết mặt bằng, rồi bắt đầu quanh mức đó. Nhưng ghi chép ngay từ mẻ đầu tiên — sang năm thì có con số của mình thay cho con số của người khác.
Nuôi ít không làm giá thành thấp hơn — ngược lại, chi phí cố định chia cho ít hũ thì mỗi hũ gánh nhiều hơn. Bán thấp vì nuôi ít là hiểu ngược.
Bán được, và với lượng nhỏ thì bán lẻ cho người quen là hợp nhất. Nhưng đừng hạ giá vì lượng ít — hiếm thì không phải lý do để rẻ.
Nên, dù không trả tiền thật. Không tính thì phép so giữa «tự làm» và «thuê làm» sai lệch, và mình không biết việc nào đáng làm.
Đó là thông tin quan trọng chứ không phải điều nên né. Xem lại hai chỗ: mình có đang nuôi ở quy mô quá nhỏ để hiệu quả không, và mặt bằng vùng có đang bị kéo xuống bởi người tính thiếu giá thành không.
Người bán ngại nhất là câu «sao năm nay đắt thế em». Nhưng giữ giá mãi vì ngại nói cũng là một cách tự làm khó mình.
Phần lớn cuộc mua bán bắt đầu bằng đúng ba chữ «bao nhiêu em». Trả lời mỗi con số là bỏ lỡ gần hết những gì đáng nói.
Có những lúc giảm là hợp lý. Vấn đề là cách giảm — vì một mức giá đã đưa ra thì theo mình rất lâu, và người mua nhớ giá lần đầu.
Người bán mới tính giá thành bằng tiền gỗ và tiền tổ giống ban đầu, rồi thấy nghề này lãi lắm. Ba khoản lớn nhất thì không có hoá đơn nào ghi lại.
Mặt hàng không có mặt bằng giá thì mỗi người bán tự đặt ra một mức. Đó vừa là tự do vừa là cái bẫy — nhất là với người mới bán, vốn hay nhìn vào mỗi m
Định giá, đóng gói, vận chuyển, tìm khách và giữ khách khi bán ong dú và sản phẩm từ ong dú.