
Phần lớn cuộc mua bán bắt đầu bằng đúng ba chữ: bao nhiêu em.
Trả lời mỗi con số là bỏ lỡ gần hết những gì đáng nói — và cũng là cách nhanh nhất để cuộc trò chuyện dừng lại ở đó.
Giá tổ giống phụ thuộc sức đàn, nên một con số cho mọi tổ là không đúng. Nói ra rồi thì lúc gặp tổ mạnh hơn mình khó nâng, mà nâng thì khách thấy mình nói một đằng làm một nẻo.
Và con số đứng một mình thì khách chỉ có mỗi cái đó để so với chỗ khác. Họ không biết tổ mình khác gì tổ rẻ hơn ở xã bên.
Ba phần, gọn trong mấy dòng:
Một khoảng giá, kèm lý do vì sao là khoảng. «Tổ giống bên em quãng từ X tới Y, tuỳ đàn mạnh yếu và tuổi tổ.»
Nói khoảng thì vừa thật vừa mở đường để nói tiếp. Nói «inbox» thì làm nản người đọc và khiến họ nghĩ mình bán mỗi người một kiểu.
Một câu hỏi ngược. Đây là phần quan trọng nhất và cũng là phần hay thiếu nhất.
Hỏi anh định đặt ở đâu, quanh đó có vườn cây gì không? — câu này làm được ba việc cùng lúc: cho mình biết nên tư vấn tổ nào, cho khách thấy mình quan tâm tới đàn chứ không chỉ tới tiền, và mở ra một cuộc trò chuyện thay vì một lần hỏi giá.
Một thông tin cụ thể họ chưa hỏi. «Đợt này em còn hai tổ, tách được bốn tháng rồi.»
Con số tuổi tổ là thứ phân biệt người nuôi thật với người bán lại — và phần lớn khách không biết để hỏi.
Nghe ngược với bán hàng, nhưng đây là thứ tạo niềm tin nhanh nhất qua tin nhắn.
«Đợt này em chỉ còn hai tổ, tổ nào cũng vừa tách bốn tháng. Ai cần tổ mạnh hơn thì chờ đợt sau.»
Câu đó làm người đọc tin phần còn lại của những gì mình nói. Người lúc nào cũng sẵn hàng, tổ nào cũng tốt, thì nghe giống người bán hàng gom.
| Khách nhắn | Nên trả lời | Đừng |
|---|---|---|
| «Bao nhiêu em» | Khoảng giá + hỏi chỗ đặt | Một con số trống |
| «Giá inbox à» | Nói khoảng ngay | «Inbox em báo» |
| «Chỗ kia rẻ hơn» | Hỏi tổ bên đó tách bao lâu | Hạ giá theo, hoặc nói xấu |
| «Bớt chút đi em» | Giữ giá, tặng thêm | Hạ dần từng chút |
| «Có sẵn nhiều không» | Nói thật số tổ đang có | Hứa lúc nào cũng sẵn |
Đừng nói xấu người bán kia, và đừng hạ giá.
Hỏi lại hai câu: tổ bên đó tách bao lâu rồi? và họ có cho mở thùng xem không?
Hai câu này đưa cuộc nói chuyện về thứ khách tự kiểm chứng được, và nó thuyết phục hơn nhiều so với khẳng định tổ mình tốt hơn.
Khách vẫn đi thì để họ đi. Khách đến vì rẻ thì sẽ đi khi có chỗ rẻ hơn.
Trả lời quá chậm. Người hỏi giá thường hỏi nhiều chỗ cùng lúc. Không cần trả lời ngay lập tức, nhưng để qua ngày là họ đã chốt chỗ khác.
Nếu đang bận thì nhắn một dòng: «Em đang ngoài vườn, tí em trả lời kỹ nha anh.»
Viết quá dài. Người ta hỏi một câu mà nhận về một bài. Nói khoảng giá, hỏi lại một câu, thêm một thông tin — thế là đủ cho tin nhắn đầu.
Không lưu lại. Nhắn qua nhắn lại mấy hôm rồi quên mất đã hẹn gì với ai. Ghi vào sổ: ngày, ai hỏi, hẹn gì. Một dòng.
Khi khách đã ưng, chốt bằng những thứ cụ thể chứ đừng để lửng lơ:
Tổ nào (có dấu nhận biết), tách bao lâu, giá bao nhiêu, ngày nào lấy, ai chở. Nhắn lại cho họ mấy dòng đó và giữ đoạn tin nhắn — đó chính là thoả thuận, không cần giấy tờ gì hơn cho một tổ.
Và dặn luôn một câu về chỗ đặt: mát, che nắng chiều, kê cao chống kiến. Dặn lúc này thì họ có thời gian chuẩn bị trước khi tổ về.
Công khai một khoảng thì đỡ mất thời gian trả lời lặp lại và tránh mang tiếng hai giá. Nói rõ mức cụ thể tuỳ đàn, để không tự trói mình vào một con số.
Bình thường, phần lớn người hỏi giá là đang tham khảo. Nhắn lại một lần sau vài ngày là đủ — nhắn nhiều lần thì thành làm phiền.
Tách riêng và nói rõ, vì khách ở gần và khách ở xa khác nhau. Gộp vào thì khách gần thấy đắt, mà khách xa lại thấy mình bù thêm.
Ảnh thật của đúng tổ đó, chụp ở vườn mình, thấy được cả chỗ đặt. Ảnh lấy trên mạng thì người trong nghề nhận ra ngay — và nhận ra một lần là mất uy tín lâu dài.
Được, và nó làm khách nghiêm túc hơn. Nhưng nói rõ trước cọc giữ tổ nào, trong bao lâu, và nếu một bên đổi ý thì xử lý sao — nói trước thì không phải cãi sau.
Mật thì đàn tự làm, nên nhiều người nghĩ giá thành gần bằng không. Thực ra có sáu khoản, và khoản lớn nhất không liên quan gì tới hũ mật đó.
Người bán ngại nhất là câu «sao năm nay đắt thế em». Nhưng giữ giá mãi vì ngại nói cũng là một cách tự làm khó mình.
Có những lúc giảm là hợp lý. Vấn đề là cách giảm — vì một mức giá đã đưa ra thì theo mình rất lâu, và người mua nhớ giá lần đầu.
Người bán mới tính giá thành bằng tiền gỗ và tiền tổ giống ban đầu, rồi thấy nghề này lãi lắm. Ba khoản lớn nhất thì không có hoá đơn nào ghi lại.
Mặt hàng không có mặt bằng giá thì mỗi người bán tự đặt ra một mức. Đó vừa là tự do vừa là cái bẫy — nhất là với người mới bán, vốn hay nhìn vào mỗi m
Định giá, đóng gói, vận chuyển, tìm khách và giữ khách khi bán ong dú và sản phẩm từ ong dú.